(khu vực TP.Rạch Giá) từ ngày 01 - 15 /12/2009 (Đã có thuế VAT)
| Tên vật liệu và quy cách | Đơn giá | ĐVT |
| XI MĂNG, ĐÁ, CÁT CÁC LOẠI | | |
| Xi măng các loại (TCVN - 6260 -1997) | | |
| Xi măng Hà Tiên II - PCB 40 | 1.300 | đ/kg |
| Xi măng Kiên Giang PCB 30 | 1.120 | " |
| Xi măng Hà Tiên PCB 30 | 1.025 | " |
| Xi măng Hà Tiên PCB 40 | 1.120 | " |
| Xi măng Holcim PCB 40 | 1.320 | " |
| Xi măng trắng Trung Quốc | 2.650 | " |
| Cát xây dựng các loại | | |
| Cát vàng | 77.000 | đ/m3 |
| Cát đen san lấp | 55.000 | " |