NHẬP KHẨU | ||||
| Tên hàng | Đơn giá | ĐVT | Nơi xuất | CK, điều kiện giao nhận |
| HOÁ CHẤT | | | | |
| Lưu huỳnh (Chất lưu hóa cao su) | 0,93 | USD/kg | Thái Lan | Cảng Hải Phòng CIF |
| Hoá chất phóng xạ dùng trong y tế Drygen Generator 156Bq (Mo99 Technetium Generator) AS5061 | 1.053,00 | USD/kiện | Hàn Quốc | SB QT Nội Bài (Hà Nội) CPT |
| SẮT, THÉP CÁC LOẠI | ||||
| Thép tấm không gỉ (0,6x1420x1420mm) | 2,90 | USD/kg | Đài Loan | Cảng Tân Cảng (Hồ Chí Minh) CIF |
Thứ Hai, 19 tháng 4, 2010
giá tham khảo một số mặt hàng XNK tại các cửa khẩu
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét